Kế hoạch và khung chương trình bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp

Đối với nội dung bồi dưỡng dành cho đại biểu HĐND các cấp sẽ tập trung các vấn đề: Năm thứ nhất, vị trí, vai trò, tổ chức, hoạt động của HĐND; một số kỹ năng hoạt động của đại biểu HĐND; Năm thứ hai đến năm thứ năm, kết hợp bồi dưỡng kiến thức theo lĩnh vực thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND với kỹ năng hoạt động chuyên sâu của đại biểu HĐND; Bồi dưỡng ứng cử viên đại biểu HĐND vào năm thứ năm.

Ủy ban Thường vụ Quốc hội vừa ban hành Kế hoạch về Bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2021-2026 kèm theo Khung Chương trình bồi dưỡng đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND để làm cơ sở cho việc phối hợp các hoạt động bồi dưỡng đại biểu Quốc hội và HĐND nhiệm kỳ 2021-2026.

Việc xây dựng Kế hoạch, khung chương trình nhằm mục đích cụ thể hóa sự lãnh đạo, chỉ đạo của Ủy ban Thường vụ Quốc hội đối với hoạt động bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND; Làm căn cứ để Ban Công tác đại biểu thực hiện nhiệm vụ bồi dưỡng, nâng cao năng lực hoạt động của đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND; Tạo sự phối hợp thống nhất giữa Ban Công tác đại biểu với các cơ quan của Quốc hội, Văn phòng Quốc hội, các cơ quan thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội, Thường trực HĐND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các cơ quan, tổ chức khác trong công tác bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND.

Đối với bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, nội dung bồi dưỡng quán triệt chủ trương, định hướng của Đảng; bám sát chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội, chương trình giám sát của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, các vấn đề quan trọng của đất nước; xuất phát từ nhu cầu của đại biểu Quốc hội; cập nhật các vấn đề mới trong từng nhiệm kỳ; tham khảo kinh nghiệm quốc tế.

Cụ thể, năm thứ nhất bồi dưỡng Chương trình dành cho đại biểu Quốc hội mới trúng cử gồm: Kiến thức tổng quan về tổ chức, hoạt động của Quốc hội; một số kỹ năng hoạt động cơ bản của đại biểu Quốc hội; Kỹ năng lập pháp; kỹ năng phân tích chính sách phục vụ hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Năm thứ hai: Kỹ năng giám sát; kỹ năng thảo luận, tranh luận tại Quốc hội; kiến thức, kỹ năng trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, ngân sách Nhà nước. Bồi dưỡng kỹ năng cho công chức Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và HĐND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Năm thứ ba đến năm thứ năm: Áp dụng kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng lập pháp đối với những vấn đề quan trọng, dự án luật sẽ trình tại kỳ họp Quốc hội theo các lĩnh vực chuyên môn sâu; áp dụng kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng giám sát đối với những nội dung quan trọng, dự án luật đã được thông qua theo các lĩnh vực chuyên môn sâu…

Đối với nội dung bồi dưỡng dành cho đại biểu HĐND các cấp sẽ tập trung các vấn đề: Năm thứ nhất, vị trí, vai trò, tổ chức, hoạt động của HĐND; một số kỹ năng hoạt động của đại biểu HĐND; Năm thứ hai đến năm thứ năm, kết hợp bồi dưỡng kiến thức theo lĩnh vực thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND với kỹ năng hoạt động chuyên sâu của đại biểu HĐND; Bồi dưỡng ứng cử viên đại biểu HĐND vào năm thứ năm.

Hình thức bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND gồm có: hội nghị bồi dưỡng trực tiếp; các lớp bồi dưỡng trực tuyến trên nền tảng công nghệ số; cung cấp bài giảng từ xa qua mạng Internet; biên soạn, cung cấp các loại tài liệu phục vụ hoạt động bồi dưỡng (sách, tập san, tài liệu chuyên đề chuyên sâu, tài liệu tổng hợp...). Tại hội nghị bồi dưỡng trực tiếp dành nhiều thời lượng cho việc trao đổi, thảo luận.

Hình thức bồi dưỡng đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND gồm có: Hội nghị bồi dưỡng trực tiếp; các lớp bồi dưỡng trực tuyến trên nền tảng công nghệ số; cung cấp bài giảng từ xa qua mạng Internet; biên soạn, cung cấp các loại tài liệu phục vụ hoạt động bồi dưỡng (sách, tập san, tài liệu chuyên đề chuyên sâu, tài liệu tổng hợp...). Tại hội nghị bồi dưỡng trực tiếp dành nhiều thời lượng cho việc trao đổi, thảo luận.

Toàn văn kế hoạch, khung chương trình mời xem tại file đính./.

Lượt xem: 19228

Bình luận bài viết

Chưa có bình luận nào.

Xem nhiều nhất

Xây dựng bộ chỉ số tác động đầu tư công – Hướng tới quản trị hiện đại và minh bạch

Nghiên cứu - trao đổi 1 ngày trước

Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình chính quyền đô thị hai cấp, việc giám sát đầu tư công và chi tiêu công đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phân cấp quyền hạn đã tạo ra khoảng trống trong công cụ giám sát, đặc biệt là ở cấp xã, nơi vẫn diễn ra nhiều dự án đầu tư công quan trọng nhưng lại thiếu các phương tiện giám sát định lượng và minh bạch tương xứng. Hiện nay, việc giám sát đầu tư công tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào các báo cáo định tính và hồ sơ hành chính, thiếu các chỉ số đo lường định lượng tác động xã hội-kinh tế. Điều này dẫn đến một hệ thống giám sát mang tính phản ứng, chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sau khi sự việc đã xảy ra, thay vì chủ động phát hiện và ngăn ngừa rủi ro. Thực trạng giải ngân vốn đầu tư công cũng cho thấy những thách thức đáng kể. Trong 4 tháng đầu năm 2025, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chỉ đạt 15,56%, thấp hơn so với cùng kỳ năm 2024. Sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ giải ngân thực tế và mục tiêu cho thấy những nút thắt hệ thống cần được giải quyết. Để khắc phục những hạn chế trên, việc xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công theo hướng định lượng, gắn liền với kết quả đầu tư và tác động xã hội-kinh tế trở thành cấp thiết. Bộ chỉ số này được thiết kế tuân thủ nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có thể đạt được (Achievable), Liên quan (Relevant), và Có thời hạn (Time-bound). Cấu trúc bốn nhóm chỉ số: Chỉ số đầu ra (Output Indicators) đo lường các sản phẩm hoặc dịch vụ hữu hình được tạo ra trực tiếp từ các hoạt động của dự án. Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, đây có thể là số km đường được xây dựng, tỷ lệ giải ngân, và tỷ lệ hoàn thành khối lượng thực hiện so với kế hoạch. Đối với y tế, các chỉ số này bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, số lượng tư vấn y tế được thực hiện, hay số lượng vắc xin được tiêm. Chỉ số kết quả (Outcome Indicators) đánh giá những thay đổi hoặc lợi ích trực tiếp mà các đối tượng thụ hưởng trải nghiệm sau khi dự án hoàn thành. Ví dụ, đối với dự án xây dựng đường liên xã, chỉ số kết quả có thể là thời gian di chuyển giảm, mức độ cải thiện tiếp cận dịch vụ công, hoặc trong lĩnh vực y tế là mức độ hài lòng của người bệnh với dịch vụ y tế. Chỉ số tác động (Impact Indicators) phản ánh những thay đổi dài hạn, có tính hệ thống và vĩ mô mà các khoản đầu tư công góp phần tạo ra. Chúng bao gồm tăng trưởng GRDP địa phương, tỷ lệ việc làm được tạo ra, và đóng góp vào thu ngân sách. Các chỉ số tài chính như Lợi tức đầu tư (ROI), Giá trị hiện tại ròng (NPV), và Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án. Chỉ số công bằng và bao trùm (Equity & Inclusivity Indicators) tập trung vào việc đảm bảo rằng các khoản đầu tư công mang lại lợi ích công bằng cho mọi đối tượng, đặc biệt là các nhóm yếu thế và vùng sâu vùng xa. Việc đưa các chỉ số này vào khung giám sát thể hiện cam kết của chính quyền đối với công bằng xã hội và phát triển toàn diện. Ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, bộ chỉ số có thể được áp dụng như sau: Chỉ số đầu ra bao gồm số km đường được xây dựng và tỷ lệ giải ngân; chỉ số kết quả là thời gian di chuyển trung bình giảm và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ; chỉ số tác động là số hộ dân tham gia sản xuất hàng hóa tăng và tăng trưởng GRDP địa phương; chỉ số công bằng là số lượng học sinh vùng sâu hưởng lợi từ việc đi lại thuận tiện hơn. Đối với lĩnh vực y tế và giáo dục, chỉ số đầu ra y tế bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, tỷ lệ bệnh nhân được điều trị đúng phác đồ; chỉ số kết quả là mức độ hài lòng của bệnh nhân và hiệu quả lâm sàng. Trong giáo dục, chỉ số đầu ra là số lượng phòng học được xây dựng và số lượng giáo viên được đào tạo; chỉ số kết quả là tỷ lệ học sinh đạt chuẩn đầu ra và mức độ hài lòng của phụ huynh. Lĩnh vực môi trường có các chỉ số đầu ra như số lượng dự án được phân loại theo mức độ tác động môi trường; chỉ số kết quả/tác động bao gồm mức độ giảm thiểu ô nhiễm không khí/nước và sức khỏe hệ sinh thái được cải thiện; chỉ số công bằng là tỷ lệ cộng đồng dễ bị tổn thương được hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái. Để đảm bảo hiệu quả của Bộ chỉ số, cần tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp cụ thể. Đầu tiên, việc áp dụng tiêu chí SMART giúp chuyển các mục tiêu chính sách thành các thước đo thực tế, có thể theo dõi và đánh giá một cách khách quan. Thu thập dữ liệu cần xác định các nguồn dữ liệu đa dạng và phù hợp với từng chỉ số. Các nguồn này có thể bao gồm báo cáo nội bộ, dữ liệu từ các nền tảng số, và các cuộc khảo sát. Việc đa dạng hóa nguồn dữ liệu giúp đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin. Cơ chế cập nhật kết quả giám sát cần được công bố định kỳ, ví dụ 3-6 tháng/lần, hoặc khi có yêu cầu từ các cơ quan dân cử. Cơ chế cập nhật thường xuyên này đảm bảo thông tin luôn được cập nhật, kịp thời phục vụ cho việc ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình. Lợi ích và tác động tích cực Việc triển khai Bộ chỉ số tác động đầu tư công sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Trước hết, nó tăng tính khách quan, minh bạch trong đánh giá đầu tư công thông qua hệ thống chỉ số định lượng và công cụ số hóa, cung cấp dữ liệu rõ ràng, minh bạch, giúp đánh giá hiệu quả đầu tư một cách khách quan hơn so với phương pháp truyền thống. Bộ chỉ số cũng cung cấp công cụ mạnh cho Hội đồng Nhân dân và Mặt trận Tổ quốc trong giám sát. Các công cụ số và dữ liệu mở sẽ trao quyền cho các cơ quan dân cử và tổ chức xã hội trong việc giám sát chi tiêu công, phát hiện sai phạm và chất vấn các cơ quan quản lý một cách hiệu quả. Đặc biệt, việc áp dụng bộ chỉ số sẽ nâng cao hiệu quả chi tiêu công, giảm thất thoát, lãng phí. Khả năng giám sát thời gian thực, cảnh báo tự động và phân tích dữ liệu chuyên sâu sẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro, tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực. Cuối cùng, việc tích hợp các chỉ số tác động xã hội, môi trường và công bằng sẽ thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững và công bằng, đảm bảo rằng các khoản đầu tư công không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và giảm bất bình đẳng xã hội. Xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công là bước đi chiến lược, phù hợp với yêu cầu của mô hình chính quyền đô thị hai cấp hiện nay. Đây không chỉ là công cụ giám sát mà còn là phương tiện để nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Việc triển khai thành công bộ chỉ số này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao, phục vụ tốt hơn lợi ích của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước./.