Một số vấn đề cần quan tâm về hoạt động chất vấn tại các kỳ họp HĐND

Từ đầu nhiệm kỳ đến nay, Thường trực HĐND Thành phố luôn quan tâm đến vấn đề “hậu chất vấn”. Kết thúc mỗi phiên chất vấn, Chủ tọa đều có kết luận cụ thể đối với từng nội dung và việc thực hiện kết luận của phiên chất vấn của kỳ này sẽ được xem xét ở đầu phiên chất vấn của kỳ sau. Thường trực HĐND Thành phố Hà Nội luôn thống nhất quan điểm: “chỉ chuyển sang vấn đề mới khi đã giải quyết xong vấn đề cũ”, do đó việc đeo bám vấn đề đã góp phần giải quyết triệt để các công việc.

Cùng với việc quyết định các chủ trương và biện pháp quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương, giám sát là một trong hai chức năng quan trọng nhất của HĐND. Có nhiều hình thức để HĐND thực hiện chức năng giám sát, trong đó chất vấn tại các kỳ họp là một hình thức giám sát mang lại hiệu quả cao, cũng là hình thức giám sát được nhân dân kỳ vọng nhất bởi nó thể hiện trực tiếp vai trò giám sát của HĐND và việc thực hiện của các đơn vị được chất vấn. Tuy nhiên, không phải lúc nào chất vấn tại các kỳ họp cũng phát huy được hiệu quả. Từ thực tế hoạt động chất vấn của HĐND thành phố Hà Nội, để nâng cao chất lượng hoạt động chất vấn tại các kỳ họp HĐND, cần quan tâm một số vấn đề sau:

1. Chuẩn bị nội dung chất vấn:

Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 2003 đã dành toàn bộ chương III quy định về hoạt động giám sát của HĐND, Thường trực HĐND, các Ban của HĐND và đại biểu HĐND. Trên cơ sở quy định của pháp luật, Thường trực, các Ban và các đại biểu HĐND Thành phố thực hiện quyền giám sát của mình tại các kỳ họp thông qua hoạt động chất vấn. Tuy nhiên, để chất vấn thực sự có hiệu quả thì cần phải có một quá trình chuẩn bị công phu. Trước hết từ khâu lựa chọn nội dung câu hỏi chất vấn. Phải lựa chọn làm sao để các câu hỏi chất vấn vừa ngắn gọn, vừa nêu được trọng tâm cần hỏi và quan trọng nhất là phải “trúng” và “đúng” vào những vấn đề nổi lên của địa phương, được cử tri và nhân dân quan tâm.

Nội dung câu hỏi chất vấn có thể được tập hợp từ những nguồn sau:

- Thông qua tiếp xúc cử tri: Sau khi nghe ý kiến, kiến nghị của cử tri, các đại biểu HĐND lựa chọn những vấn đề bức xúc, được nhân dân và cử tri kiến nghị nhiều lần nhưng chưa được giải quyết để nêu thành chất vấn tại kỳ họp HĐND.

- Thông qua hoạt động giám sát của Thường trực, các Ban, các Tổ đại biểu HĐND: Từ thực tiễn hoạt động giám sát, nhất là giám sát chuyên đề, các Ban, các Tổ đại biểu lựa chọn những vấn đề quan trọng, bức xúc, liên quan nhiều đến các cơ chế, chính sách chung để chất vấn UBND, các cơ quan chuyên môn tại kỳ họp để làm rõ.

- Từ các nguồn thông tin dư luận: thông qua báo chí, các phương tiện thông tin đại chúng,. đại biểu HĐND có thể tìm hiểu, nếu thấy cần thiết thì nêu thành nội dung chất vấn tại kỳ họp.

Ở thành phố Hà Nội, câu hỏi chất vấn thường được các Ban, các Tổ đại biểu gửi tới Thường trực HĐND Thành phố trước 07 ngày trước ngày khai mạc kỳ họp, Thường trực HĐND Thành phố chịu trách nhiệm tập hợp, phân loại, lựa chọn nội dung và báo cáo Đảng đoàn HĐND Thành phố cho ý kiến trước khi gửi UBND Thành phố và các cơ quan chịu sự chất vấn. Thực hiện theo quy trình như vậy vừa đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy được trí tuệ tập thể của Thường trực, các Ban, các Tổ đại biểu trong việc tập hợp những nội dung quan trọng, bức xúc, được nhân dân và dư luận quan tâm để nêu thành nội dung chất vấn tại kỳ họp.

Trong kỳ họp, theo quy định của pháp luật, đại biểu HĐND có quyền nêu câu hỏi chất vấn trực tiếp tới đối tượng chất vấn. Tuy nhiên, những câu hỏi chất vấn, tái chất vấn trực tiếp của đại biểu tại kỳ họp phải tập trung vào nội dung đang được chất vấn, nhằm làm rõ hoặc tìm hiểu sâu vấn đề, tránh lan man, tránh dạng câu hỏi chung chung…

2. Điều hành phiên chất vấn và trả lời chất vấn tại kỳ họp HĐND:

Để tổ chức được một phiên chất vấn thành công vai trò của Chủ toạ kỳ họp có ý nghĩa quan trọng, bởi vì đối với nhiều cử tri, những phiên chất vấn được truyền hình trực tiếp là điểm nhấn nổi bật, thu hút sự quan tâm của đại biểu cũng như của đông đảo cử tri nhiều nhất trong cả kỳ họp.

Trước hết, khi tập hợp đầy đủ danh mục câu hỏi chất vấn tại kỳ họp, Thường trực HĐND Thành phố phải lựa chọn nội dung, số lượng câu hỏi sẽ yêu cầu trả lời trực tiếp, từ đó dự kiến thời gian và danh sách các cơ quan, đơn vị trả lời chất vấn. Việc bố trí khoa học sẽ vừa đảm bảo công khai trong hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước, thể hiện xu hướng dân chủ, tạo được không khí tranh luận sôi nổi và xác định được trách nhiệm trong việc  để những vấn đề còn tồn tại trong quá trình quản lý xã hội.

Thực hiện Nghị quyết 32/2013/NQ-HĐND của HĐND Thành phố “về nâng cao năng lực, hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát”, Thường trực HĐND thành phố Hà Nội dành 01 ngày của kỳ họp cho hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn. Đây là sự cố gắng lớn trong điều kiện hiện nay, khi kỳ họp HĐND thường tổ chức trong thời gian ngắn (từ 3-5 ngày) trong khi lại có rất nhiều nội dung quan trọng của địa phương cần thiết phải được đưa ra bàn bạc, quyết nghị.

Đối với cơ quan, đơn vị là đối tượng chất vấn (trong đó tập trung ở UBND Thành phố), Thường trực HĐND đều có văn bản yêu cầu trả lời gọn, rõ, đúng trọng tâm câu hỏi của đại biểu và trả lời trực tiếp, hạn chế uỷ quyền cho cấp dưới. Điều này nhằm đảm bảo vai trò của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đồng thời cũng tạo diễn đàn để các nhà quản lý có điều kiện trao đổi thẳng thắn về những cơ chế, chính sách liên quan nhiều đến đời sống của nhân dân. Những người trả lời dài dòng, vòng vo, không đi thẳng vào nội dung câu hỏi đều được nhắc nhở kịp thời.

Các phiên chất vấn và trả lời chất vấn của HĐND Thành phố đều truyền hình trực tiếp để mọi cử tri Thủ đô có thể theo dõi, giám sát hoạt động của HĐND.

3. Đôn đốc thực hiện các kết luận chất vấn:

Từ đầu nhiệm kỳ đến nay, Thường trực HĐND Thành phố luôn quan tâm đến vấn đề “hậu chất vấn”. Khi HĐND thành phố Hà Nội lần đầu tiên ra Nghị quyết chuyên đề về giải quyết kiến nghị cử tri và trả lời chất vấn của đại biểu HĐND Thành phố, Thường trực HĐND đã nghiên cứu, có cơ chế đảm bảo mỗi kết luận của phiên chất vấn đều có người chịu trách nhiệm cụ thể, phân công lãnh đạo các Ban và Văn phòng theo dõi, đôn đốc thực hiện các kết luận theo đúng yêu cầu về tiến độ. Kết thúc mỗi phiên chất vấn, Chủ tọa đều có kết luận cụ thể đối với từng nội dung và việc thực hiện kết luận của phiên chất vấn của kỳ này sẽ được xem xét ở đầu phiên chất vấn của kỳ sau. Thường trực HĐND Thành phố Hà Nội luôn thống nhất quan điểm: “chỉ chuyển sang vấn đề mới khi đã giải quyết xong vấn đề cũ”, do đó việc đeo bám vấn đề đã góp phần giải quyết triệt để các công việc.

Nâng cao chất lượng chất vấn và trả lời chất vấn tại mỗi kỳ họp HĐND là một yêu cầu bức thiết cần phải được tiếp tục đổi mới. Nếu thực hiện có chất lượng công tác này tại mỗi kỳ họp HĐND thì cũng chính là làm cho mối quan hệ giữa HĐND với cử tri ngày càng gắn bó chặt chẽ, sâu sát hơn. Mỗi phiên chất vấn và trả lời chất vấn phải luôn được đổi mới để tiếp tục phát huy được tính tích cực và dân chủ, thể hiện trách nhiệm của đại biểu HĐND với cử tri và nhân dân./.

QUỲNH DAO

Lượt xem: 776

Bình luận bài viết

Chưa có bình luận nào.

Xem nhiều nhất

Xây dựng bộ chỉ số tác động đầu tư công – Hướng tới quản trị hiện đại và minh bạch

Nghiên cứu - trao đổi 1 ngày trước

Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình chính quyền đô thị hai cấp, việc giám sát đầu tư công và chi tiêu công đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phân cấp quyền hạn đã tạo ra khoảng trống trong công cụ giám sát, đặc biệt là ở cấp xã, nơi vẫn diễn ra nhiều dự án đầu tư công quan trọng nhưng lại thiếu các phương tiện giám sát định lượng và minh bạch tương xứng. Hiện nay, việc giám sát đầu tư công tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào các báo cáo định tính và hồ sơ hành chính, thiếu các chỉ số đo lường định lượng tác động xã hội-kinh tế. Điều này dẫn đến một hệ thống giám sát mang tính phản ứng, chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sau khi sự việc đã xảy ra, thay vì chủ động phát hiện và ngăn ngừa rủi ro. Thực trạng giải ngân vốn đầu tư công cũng cho thấy những thách thức đáng kể. Trong 4 tháng đầu năm 2025, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chỉ đạt 15,56%, thấp hơn so với cùng kỳ năm 2024. Sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ giải ngân thực tế và mục tiêu cho thấy những nút thắt hệ thống cần được giải quyết. Để khắc phục những hạn chế trên, việc xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công theo hướng định lượng, gắn liền với kết quả đầu tư và tác động xã hội-kinh tế trở thành cấp thiết. Bộ chỉ số này được thiết kế tuân thủ nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có thể đạt được (Achievable), Liên quan (Relevant), và Có thời hạn (Time-bound). Cấu trúc bốn nhóm chỉ số: Chỉ số đầu ra (Output Indicators) đo lường các sản phẩm hoặc dịch vụ hữu hình được tạo ra trực tiếp từ các hoạt động của dự án. Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, đây có thể là số km đường được xây dựng, tỷ lệ giải ngân, và tỷ lệ hoàn thành khối lượng thực hiện so với kế hoạch. Đối với y tế, các chỉ số này bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, số lượng tư vấn y tế được thực hiện, hay số lượng vắc xin được tiêm. Chỉ số kết quả (Outcome Indicators) đánh giá những thay đổi hoặc lợi ích trực tiếp mà các đối tượng thụ hưởng trải nghiệm sau khi dự án hoàn thành. Ví dụ, đối với dự án xây dựng đường liên xã, chỉ số kết quả có thể là thời gian di chuyển giảm, mức độ cải thiện tiếp cận dịch vụ công, hoặc trong lĩnh vực y tế là mức độ hài lòng của người bệnh với dịch vụ y tế. Chỉ số tác động (Impact Indicators) phản ánh những thay đổi dài hạn, có tính hệ thống và vĩ mô mà các khoản đầu tư công góp phần tạo ra. Chúng bao gồm tăng trưởng GRDP địa phương, tỷ lệ việc làm được tạo ra, và đóng góp vào thu ngân sách. Các chỉ số tài chính như Lợi tức đầu tư (ROI), Giá trị hiện tại ròng (NPV), và Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án. Chỉ số công bằng và bao trùm (Equity & Inclusivity Indicators) tập trung vào việc đảm bảo rằng các khoản đầu tư công mang lại lợi ích công bằng cho mọi đối tượng, đặc biệt là các nhóm yếu thế và vùng sâu vùng xa. Việc đưa các chỉ số này vào khung giám sát thể hiện cam kết của chính quyền đối với công bằng xã hội và phát triển toàn diện. Ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, bộ chỉ số có thể được áp dụng như sau: Chỉ số đầu ra bao gồm số km đường được xây dựng và tỷ lệ giải ngân; chỉ số kết quả là thời gian di chuyển trung bình giảm và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ; chỉ số tác động là số hộ dân tham gia sản xuất hàng hóa tăng và tăng trưởng GRDP địa phương; chỉ số công bằng là số lượng học sinh vùng sâu hưởng lợi từ việc đi lại thuận tiện hơn. Đối với lĩnh vực y tế và giáo dục, chỉ số đầu ra y tế bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, tỷ lệ bệnh nhân được điều trị đúng phác đồ; chỉ số kết quả là mức độ hài lòng của bệnh nhân và hiệu quả lâm sàng. Trong giáo dục, chỉ số đầu ra là số lượng phòng học được xây dựng và số lượng giáo viên được đào tạo; chỉ số kết quả là tỷ lệ học sinh đạt chuẩn đầu ra và mức độ hài lòng của phụ huynh. Lĩnh vực môi trường có các chỉ số đầu ra như số lượng dự án được phân loại theo mức độ tác động môi trường; chỉ số kết quả/tác động bao gồm mức độ giảm thiểu ô nhiễm không khí/nước và sức khỏe hệ sinh thái được cải thiện; chỉ số công bằng là tỷ lệ cộng đồng dễ bị tổn thương được hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái. Để đảm bảo hiệu quả của Bộ chỉ số, cần tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp cụ thể. Đầu tiên, việc áp dụng tiêu chí SMART giúp chuyển các mục tiêu chính sách thành các thước đo thực tế, có thể theo dõi và đánh giá một cách khách quan. Thu thập dữ liệu cần xác định các nguồn dữ liệu đa dạng và phù hợp với từng chỉ số. Các nguồn này có thể bao gồm báo cáo nội bộ, dữ liệu từ các nền tảng số, và các cuộc khảo sát. Việc đa dạng hóa nguồn dữ liệu giúp đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin. Cơ chế cập nhật kết quả giám sát cần được công bố định kỳ, ví dụ 3-6 tháng/lần, hoặc khi có yêu cầu từ các cơ quan dân cử. Cơ chế cập nhật thường xuyên này đảm bảo thông tin luôn được cập nhật, kịp thời phục vụ cho việc ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình. Lợi ích và tác động tích cực Việc triển khai Bộ chỉ số tác động đầu tư công sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Trước hết, nó tăng tính khách quan, minh bạch trong đánh giá đầu tư công thông qua hệ thống chỉ số định lượng và công cụ số hóa, cung cấp dữ liệu rõ ràng, minh bạch, giúp đánh giá hiệu quả đầu tư một cách khách quan hơn so với phương pháp truyền thống. Bộ chỉ số cũng cung cấp công cụ mạnh cho Hội đồng Nhân dân và Mặt trận Tổ quốc trong giám sát. Các công cụ số và dữ liệu mở sẽ trao quyền cho các cơ quan dân cử và tổ chức xã hội trong việc giám sát chi tiêu công, phát hiện sai phạm và chất vấn các cơ quan quản lý một cách hiệu quả. Đặc biệt, việc áp dụng bộ chỉ số sẽ nâng cao hiệu quả chi tiêu công, giảm thất thoát, lãng phí. Khả năng giám sát thời gian thực, cảnh báo tự động và phân tích dữ liệu chuyên sâu sẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro, tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực. Cuối cùng, việc tích hợp các chỉ số tác động xã hội, môi trường và công bằng sẽ thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững và công bằng, đảm bảo rằng các khoản đầu tư công không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và giảm bất bình đẳng xã hội. Xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công là bước đi chiến lược, phù hợp với yêu cầu của mô hình chính quyền đô thị hai cấp hiện nay. Đây không chỉ là công cụ giám sát mà còn là phương tiện để nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Việc triển khai thành công bộ chỉ số này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao, phục vụ tốt hơn lợi ích của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước./.