Theo dõi, đôn đốc là chức năng Hiến định của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử, là phương thức thể hiện quyền lực của nhân dân

Theo dõi, đôn đốc là một nội dung quan trọng, là thuộc tính của hoạt động giám sát. Hay nói cách khác, theo dõi, đôn đốc là chức năng hiến định của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử. Chức năng này xuất phát tự địa vị chính trị - pháp lý của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử, nơi trực tiếp tiếp nhận quyền lực của nhân dân, hay, nói theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, thì Quốc hội, HĐND là cơ quan trực tiếp nhận sự “ủy thác”, “giao quyền” của nhân dân, thay mặt nhân dân thực hiện quyền quyết định tối cao và giám sát tối cao những vấn đề quan trọng của đất nước (đối với Quốc hội) và của địa phương (đối với HĐND).

Theo dõi, đôn đốc là một nội dung quan trọng, là thuộc tính của hoạt động giám sát. Hay nói cách khác, theo dõi, đôn đốc là chức năng hiến định của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử. Chức năng này xuất phát tự địa vị chính trị - pháp lý của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử, nơi trực tiếp tiếp nhận quyền lực của nhân dân, hay, nói theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, thì Quốc hội, HĐND là cơ quan trực tiếp nhận sự “ủy thác”, “giao quyền” của nhân dân, thay mặt nhân dân thực hiện quyền quyết định tối cao và giám sát tối cao những vấn đề quan trọng của đất nước (đối với Quốc hội) và của địa phương (đối với HĐND).

Trong lịch sử xây dựng và phát triển nhà nước và pháp luật Việt Nam, quan điểm về nhà nước của dân, do dân, vì dân, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân là quan điểm nhất quán. Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và tư tưởng Hồ Chí Minh cũng nhất quán: Nguồn gốc quyền lực nhà nước là từ nhân dân, do nhân dân tạo nên từ chính những cuộc cách mạng của mình. Quyền lực nhà nước không tự nhiên mà có và nó không sinh ra từ thể chế chính trị nào. Xuất phát từ quan điểm đó, các Hiến pháp từ 1946 đến Hiến pháp 2013 đều thể hiện rõ các tư tưởng này. Hiến pháp năm 1946 được ghi ở Điều 1: “Nước Việt Nam là một nước dân chủ cộng hòa. Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam, không phân biệt, nòi giống, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo”; Hiến pháp năm 1959 được ghi ở Điều 4: “Tất cả quyền lực của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đều thuộc về nhân dân. Nhân dân sử dụng quyền lực của mình thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp do nhân dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân”; Hiến pháp năm 1980 ghi ở Điều 6: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tất cả quyền lực thuộc về nhân dân. Nhân dân sử dụng quyền lực nhà nước thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp do nhân dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân. Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp và các cơ quan khác của nhà nước đều tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ”; Hiến pháp năm 1992 ghi ở Điều 2: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước của nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giai cấp công nhân với nông dân và tầng lớp tri thức”; Hiến pháp 2013 ghi ở Điều 2: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”.

Như vậy, tính quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân đã được khẳng định rõ ràng tại các văn bản có giá trị pháp lý cao nhất của Nhà nước. Vậy, tính làm chủ của nhân dân được thể hiện như thế nào? Tại các bản Hiến pháp này cũng thể hiện nhiều điều luật cụ thể về phương thức thể hiện quyền lực của nhân dân và những điều kiện đảm bảo quyền lực của nhân dân. Nội dung căn bản của các điều luật thể hiện quyền giám sát tối cao của Quốc hội đối với toàn bộ hoạt động của cơ quan Nhà nước và quyền giám sát của HĐND với hệ thống cơ quan hành pháp ở địa phương. Quyền giám sát này được đảm bảo bởi quyền lực nhà nước thông qua các quy định cụ thể về trách nhiệm của các đối tượng chịu sự giám sát trong việc cung cấp và đảm bảo các điều kiện cần thiết cho hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND; thông qua các quy định về quyền hạn của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử trong việc theo dõi, đôn đốc và xem xét các hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong hệ thống các cơ quan Nhà nước từ Trung ương tới địa phương. Xét về mặt nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước thì toàn bộ hệ thống cơ quan Nhà nước đều do nhân dân trực tiếp hoặc gián tiếp bầu ra, thực hiện ý nguyện của nhân dân và đảm bảo quyền lợi của nhân dân. Do đó, nhân dân có quyền giám sát toàn bộ quá trình từ xây dựng, hoạch định chính sách đến thực thi chính sách. Tất cả những hành vi đi ngược lại với ý chí, nguyện vọng của nhân dân là chống lại quyền lực của nhân dân và nhân dân có quyền thông qua người đại diện của mình, cơ quan đại diện quyền lực của mình chấm dứt, điều chỉnh hoặc yêu cầu xét xử các hành vi đó.

Tóm lại, theo dõi, đôn đốc là một phương thức thể hiện quyền lực của nhân dân, là phương thức thể hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của hệ thống các cơ quan nhà nước từ trung ương tới địa phương, là một biểu hiện tính làm chủ của nhân dân, là điều kiện đảm bảo mọi hoạt động của nhà nước là vì nhân dân. Việc đảm bảo cho hoạt động giám sát đạt được hiệu lực, hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng cấu thành nên quyền lực của cơ quan dân cử, đại biểu dân cử; khẳng định vị trí, vai trò quyền lực của cơ quan dân cử trong hệ thống chính trị ở địa phương, đồng thời đảm bảo cho hiệu quả của quản lý nhà nước, hiệu quả của những chủ trương, chính sách của Đảng trong quá trình xây dựng và phát triển kinh tế xã hội của quốc gia.

Với ý nghĩa đó, trong những năm qua, Hoạt động giám sát của HĐND các cấp thành phố Hà Nội có nhiều đổi mới và nâng cao hơn chất lượng, phát huy hiệu quả khá tích cực. Khắc phục khó khăn do chưa có Luật giám sát, HĐND thành phố Hà Nội đã ban hành Nghị quyết số 32/2013/NQ-HĐND ngày 06/12/2013 về nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của HĐND. Từ đầu nhiệm kỳ đến nay, Thường trực, các Ban HĐND cấp Thành phố đã tổ chức được 89 cuộc giám sát, trong đó có 22 cuộc giám sát của Thường trực và 67 cuộc giám sát, khảo sát của các Ban; HĐND cấp huyện đã tổ chức được 4.018 cuộc giám sát; HĐND cấp xã đã tổ chức được 9.122 cuộc giám sát. Qua giám sát đã làm rõ kết quả, hạn chế, nguyên nhân và trách nhiệm từng cấp, từng ngành, cấp và người đứng đầu đối với từng nội dung cụ thể; trên cơ sở đó kiến nghị các giải pháp, điều kiện, tiến độ giải quyết dứt điểm các vấn đề còn tồn đọng. Hoạt động giám sát của HĐND các cấp đã góp phần kịp thời tháo gỡ khó khăn nhiều vấn đề lớn, bức xúc của Thành phố và các địa phương, đồng thời thấy rõ trách nhiệm, tính chủ động, nghiêm túc trong việc triển khai thực hiện Nghị quyết của HĐND các cấp, góp phần thúc đẩy công việc tốt hơn, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và thực hiện thắng lợi Nghị quyết hàng năm của HĐND các cấp. Hoàn thành tốt các nhiệm vụ theo quy định của pháp luật, thể hiện được vai trò là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của cử tri và nhân dân dân Thủ đô.

HỒ ĐIỆP

Lượt xem: 548

Bình luận bài viết

Chưa có bình luận nào.

Xem nhiều nhất

Xây dựng bộ chỉ số tác động đầu tư công – Hướng tới quản trị hiện đại và minh bạch

Nghiên cứu - trao đổi 1 ngày trước

Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình chính quyền đô thị hai cấp, việc giám sát đầu tư công và chi tiêu công đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phân cấp quyền hạn đã tạo ra khoảng trống trong công cụ giám sát, đặc biệt là ở cấp xã, nơi vẫn diễn ra nhiều dự án đầu tư công quan trọng nhưng lại thiếu các phương tiện giám sát định lượng và minh bạch tương xứng. Hiện nay, việc giám sát đầu tư công tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào các báo cáo định tính và hồ sơ hành chính, thiếu các chỉ số đo lường định lượng tác động xã hội-kinh tế. Điều này dẫn đến một hệ thống giám sát mang tính phản ứng, chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sau khi sự việc đã xảy ra, thay vì chủ động phát hiện và ngăn ngừa rủi ro. Thực trạng giải ngân vốn đầu tư công cũng cho thấy những thách thức đáng kể. Trong 4 tháng đầu năm 2025, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chỉ đạt 15,56%, thấp hơn so với cùng kỳ năm 2024. Sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ giải ngân thực tế và mục tiêu cho thấy những nút thắt hệ thống cần được giải quyết. Để khắc phục những hạn chế trên, việc xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công theo hướng định lượng, gắn liền với kết quả đầu tư và tác động xã hội-kinh tế trở thành cấp thiết. Bộ chỉ số này được thiết kế tuân thủ nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có thể đạt được (Achievable), Liên quan (Relevant), và Có thời hạn (Time-bound). Cấu trúc bốn nhóm chỉ số: Chỉ số đầu ra (Output Indicators) đo lường các sản phẩm hoặc dịch vụ hữu hình được tạo ra trực tiếp từ các hoạt động của dự án. Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, đây có thể là số km đường được xây dựng, tỷ lệ giải ngân, và tỷ lệ hoàn thành khối lượng thực hiện so với kế hoạch. Đối với y tế, các chỉ số này bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, số lượng tư vấn y tế được thực hiện, hay số lượng vắc xin được tiêm. Chỉ số kết quả (Outcome Indicators) đánh giá những thay đổi hoặc lợi ích trực tiếp mà các đối tượng thụ hưởng trải nghiệm sau khi dự án hoàn thành. Ví dụ, đối với dự án xây dựng đường liên xã, chỉ số kết quả có thể là thời gian di chuyển giảm, mức độ cải thiện tiếp cận dịch vụ công, hoặc trong lĩnh vực y tế là mức độ hài lòng của người bệnh với dịch vụ y tế. Chỉ số tác động (Impact Indicators) phản ánh những thay đổi dài hạn, có tính hệ thống và vĩ mô mà các khoản đầu tư công góp phần tạo ra. Chúng bao gồm tăng trưởng GRDP địa phương, tỷ lệ việc làm được tạo ra, và đóng góp vào thu ngân sách. Các chỉ số tài chính như Lợi tức đầu tư (ROI), Giá trị hiện tại ròng (NPV), và Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án. Chỉ số công bằng và bao trùm (Equity & Inclusivity Indicators) tập trung vào việc đảm bảo rằng các khoản đầu tư công mang lại lợi ích công bằng cho mọi đối tượng, đặc biệt là các nhóm yếu thế và vùng sâu vùng xa. Việc đưa các chỉ số này vào khung giám sát thể hiện cam kết của chính quyền đối với công bằng xã hội và phát triển toàn diện. Ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, bộ chỉ số có thể được áp dụng như sau: Chỉ số đầu ra bao gồm số km đường được xây dựng và tỷ lệ giải ngân; chỉ số kết quả là thời gian di chuyển trung bình giảm và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ; chỉ số tác động là số hộ dân tham gia sản xuất hàng hóa tăng và tăng trưởng GRDP địa phương; chỉ số công bằng là số lượng học sinh vùng sâu hưởng lợi từ việc đi lại thuận tiện hơn. Đối với lĩnh vực y tế và giáo dục, chỉ số đầu ra y tế bao gồm số lượng phòng khám được xây dựng, tỷ lệ bệnh nhân được điều trị đúng phác đồ; chỉ số kết quả là mức độ hài lòng của bệnh nhân và hiệu quả lâm sàng. Trong giáo dục, chỉ số đầu ra là số lượng phòng học được xây dựng và số lượng giáo viên được đào tạo; chỉ số kết quả là tỷ lệ học sinh đạt chuẩn đầu ra và mức độ hài lòng của phụ huynh. Lĩnh vực môi trường có các chỉ số đầu ra như số lượng dự án được phân loại theo mức độ tác động môi trường; chỉ số kết quả/tác động bao gồm mức độ giảm thiểu ô nhiễm không khí/nước và sức khỏe hệ sinh thái được cải thiện; chỉ số công bằng là tỷ lệ cộng đồng dễ bị tổn thương được hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái. Để đảm bảo hiệu quả của Bộ chỉ số, cần tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp cụ thể. Đầu tiên, việc áp dụng tiêu chí SMART giúp chuyển các mục tiêu chính sách thành các thước đo thực tế, có thể theo dõi và đánh giá một cách khách quan. Thu thập dữ liệu cần xác định các nguồn dữ liệu đa dạng và phù hợp với từng chỉ số. Các nguồn này có thể bao gồm báo cáo nội bộ, dữ liệu từ các nền tảng số, và các cuộc khảo sát. Việc đa dạng hóa nguồn dữ liệu giúp đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của thông tin. Cơ chế cập nhật kết quả giám sát cần được công bố định kỳ, ví dụ 3-6 tháng/lần, hoặc khi có yêu cầu từ các cơ quan dân cử. Cơ chế cập nhật thường xuyên này đảm bảo thông tin luôn được cập nhật, kịp thời phục vụ cho việc ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình. Lợi ích và tác động tích cực Việc triển khai Bộ chỉ số tác động đầu tư công sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Trước hết, nó tăng tính khách quan, minh bạch trong đánh giá đầu tư công thông qua hệ thống chỉ số định lượng và công cụ số hóa, cung cấp dữ liệu rõ ràng, minh bạch, giúp đánh giá hiệu quả đầu tư một cách khách quan hơn so với phương pháp truyền thống. Bộ chỉ số cũng cung cấp công cụ mạnh cho Hội đồng Nhân dân và Mặt trận Tổ quốc trong giám sát. Các công cụ số và dữ liệu mở sẽ trao quyền cho các cơ quan dân cử và tổ chức xã hội trong việc giám sát chi tiêu công, phát hiện sai phạm và chất vấn các cơ quan quản lý một cách hiệu quả. Đặc biệt, việc áp dụng bộ chỉ số sẽ nâng cao hiệu quả chi tiêu công, giảm thất thoát, lãng phí. Khả năng giám sát thời gian thực, cảnh báo tự động và phân tích dữ liệu chuyên sâu sẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro, tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực. Cuối cùng, việc tích hợp các chỉ số tác động xã hội, môi trường và công bằng sẽ thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững và công bằng, đảm bảo rằng các khoản đầu tư công không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và giảm bất bình đẳng xã hội. Xây dựng Bộ chỉ số tác động đầu tư công là bước đi chiến lược, phù hợp với yêu cầu của mô hình chính quyền đô thị hai cấp hiện nay. Đây không chỉ là công cụ giám sát mà còn là phương tiện để nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Việc triển khai thành công bộ chỉ số này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao, phục vụ tốt hơn lợi ích của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước./.